Chữ 酅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 酅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 酅:

酅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 酅

酅

Chiết tự chữ 酅

1. 酅 cấu thành từ 2 chữ: 巂, 邑
  • 巂
  • 邑 phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 酅 cấu thành từ 2 chữ: 巂, 阝
  • 巂
  • 阝 phụ, ấp
  • []

    U+9145, tổng 20 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi1;
    Việt bính: kwai4;

    酅

    Nghĩa Trung Việt của từ 酅


    Chữ gần giống với 酅:

    酅, 酆,

    Chữ gần giống 酅

    鄲, 鄄, 郸, 郹, 郻, 郼, 都, 郾, 郿, 鄀,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 酅 Tự hình chữ 酅 Tự hình chữ 酅 Tự hình chữ 酅

    酅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 酅 Tìm thêm nội dung cho: 酅