Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钢化 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānghuà] thuỷ tinh công nghiệp。把玻璃加热至接近软化时急速均匀冷却,以增加硬度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢
| cương | 钢: | bất tú cương (thép không dỉ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 钢化 Tìm thêm nội dung cho: 钢化
