Từ: 门限 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 门限:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 门限 trong tiếng Trung hiện đại:

[ménxiàn] ngưỡng cửa; bậu cửa。门框下部挨着地面的横木(也有用石头的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 限

giận:giận dữ, nổi giận; oán giận
hạn:gới hạn; kì hạn
hẹn:hẹn hò; hứa hẹn
门限 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 门限 Tìm thêm nội dung cho: 门限