Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 领事馆 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐngshìguǎn] lãnh sự quán; toà lãnh sự。一国政府驻在他国城市或某地区的领事代表机关。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 领
| lãnh | 领: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lĩnh | 领: | nhận lĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 馆
| quán | 馆: | quán hàng |

Tìm hình ảnh cho: 领事馆 Tìm thêm nội dung cho: 领事馆
