Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 食客 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 食客:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 食客 trong tiếng Trung hiện đại:

[shíkè] thực khách。古代寄食在贵族官僚家里,为主人策划,奔走的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 食

thực:thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn
tự:tự ăn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách
食客 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 食客 Tìm thêm nội dung cho: 食客