Chữ 餪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 餪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 餪:

餪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 餪

餪

Chiết tự chữ 餪

餪 cấu thành từ 2 chữ: 食, 耎
  • 食 thực, tự
  • 耎 nhuyễn
  • []

    U+992A, tổng 17 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nuan3;
    Việt bính: nyun5;

    餪

    Nghĩa Trung Việt của từ 餪


    Chữ gần giống với 餪:

    餪, 餫, 餬, 餭, 餱, 餲, 餳, 餵, 餷, 𩜽, 𩝇, 𩝎,

    Dị thể chữ 餪

    𫗬,

    Chữ gần giống 餪

    饛, 餴, 饀, 餿, 餾, 餽, 餼, 餻, 餺, 餹,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 餪 Tự hình chữ 餪 Tự hình chữ 餪 Tự hình chữ 餪

    餪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 餪 Tìm thêm nội dung cho: 餪