Chữ 䮟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䮟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䮟:

䮟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䮟

䮟

Chiết tự chữ 䮟

[]

U+4B9F, tổng 19 nét, bộ Mã 马 [馬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sou1;
Việt bính: sau1;

䮟

Nghĩa Trung Việt của từ 䮟


Chữ gần giống với 䮟:

䮜, 䮝, 䮞, 䮟, 䮠, 䮡, 䮢, 騕, 騖, 騗, 騘, 騙, 騞, 騠, 騢, 騣, 騤, 騨,

Chữ gần giống 䮟

Tự hình:

Tự hình chữ 䮟 Tự hình chữ 䮟 Tự hình chữ 䮟 Tự hình chữ 䮟

䮟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䮟 Tìm thêm nội dung cho: 䮟