Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鲸吞 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngtūn] nuốt trôi; nuốt chửng; thôn tính (ví với việc thôn tính đất đai)。象鲸鱼一样地吞食,多用来比喻吞并土地。
蚕食鲸吞。
tằm ăn, cá voi nuốt.
蚕食鲸吞。
tằm ăn, cá voi nuốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲸
| kình | 鲸: | kình ngư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吞
| thôn | 吞: | thôn (nuốt); thôn tính |
| xôn | 吞: | xôn xao |

Tìm hình ảnh cho: 鲸吞 Tìm thêm nội dung cho: 鲸吞
