Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 鼻孔 trong tiếng Trung hiện đại:
[bíkǒng] lỗ mũi。鼻腔跟外面相通的孔道。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻
| tị | 鼻: | tị (mũi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孔
| hỏng | 孔: | hỏng hóc, hư hỏng |
| hổng | 孔: | hổng hểnh, lỗ hổng |
| khỏng | 孔: | lỏng khỏng |
| khổng | 孔: | khổng lồ; Khổng Tử (họ tên); khổng tước |
| khủng | 孔: | khủng khỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 鼻孔 Tìm thêm nội dung cho: 鼻孔
