Chữ 齵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 齵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 齵:

齵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 齵

齵

Chiết tự chữ 齵

齵 cấu thành từ 2 chữ: 齒, 禺
  • 齒 xẻ, xỉ, xỉa
  • 禺 ngu, ngung, ngẫu
  • []

    U+9F75, tổng 24 nét, bộ Xỉ 齿 [齒]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ou2;
    Việt bính: jyu4;

    齵

    Nghĩa Trung Việt của từ 齵


    Chữ gần giống với 齵:

    䶠, 䶡, 䶢, 齲, 齳, 齵, 齶, 齷,

    Dị thể chữ 齵

    𱌹,

    Chữ gần giống 齵

    隅, 齞, 齧, 齦, 齥, 齤, 齣, 媀, 齡, 堣,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 齵 Tự hình chữ 齵 Tự hình chữ 齵 Tự hình chữ 齵

    齵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 齵 Tìm thêm nội dung cho: 齵