Chữ 猂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 猂, chiết tự chữ HÃN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 猂:

猂 hãn

Đây là các chữ cấu thành từ này: 猂

猂

Chiết tự chữ 猂

Chiết tự chữ hãn bao gồm chữ 犬 旱 hoặc 犭 旱 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 猂 cấu thành từ 2 chữ: 犬, 旱
  • 犬 chó, khuyển
  • 旱 hạn, khan
  • 2. 猂 cấu thành từ 2 chữ: 犭, 旱
  • 犭 khuyển
  • 旱 hạn, khan
  • hãn [hãn]

    U+7302, tổng 10 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: han4;
    Việt bính: hon5 hon6;

    猂 hãn

    Nghĩa Trung Việt của từ 猂

    Cũng như chữ hãn 悍.
    hãn, như "hung hãn" (gdhn)

    Chữ gần giống với 猂:

    㹱, 㹲, 㹳, 㹴, 㹵, 㹶, 㹷, 㹸, 狴, 狵, 狷, 狸, 狹, 狺, 狻, 狼, 狽, 猁, 猂, 猃, 狼, 𤞦, 𤞧, 𤞨, 𤞩, 𤞪, 𤞫, 𤞺, 𤞻, 𤞼, 𤞽, 𤟂,

    Chữ gần giống 猂

    猔, 狮, 狸, 狷, 狶, 狵, 狴, 狳, 狲, 狰,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 猂 Tự hình chữ 猂 Tự hình chữ 猂 Tự hình chữ 猂

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 猂

    hãn猂:hung hãn
    猂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 猂 Tìm thêm nội dung cho: 猂