Từ: 債家 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 債家:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 債

trái:phải trái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa
債家 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 債家 Tìm thêm nội dung cho: 債家