Chữ 䉐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䉐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䉐:

䉐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䉐

䉐

Chiết tự chữ 䉐

[]

U+4250, tổng 18 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ku1;
Việt bính: fu1;

䉐

Nghĩa Trung Việt của từ 䉐


Chữ gần giống với 䉐:

䉈, 䉉, 䉊, 䉋, 䉌, 䉍, 䉎, 䉐, 䉑, 䉒, 䉓, 䉔, 䉕, 䉖, 䉗, 䉘, 䉙, 䉚, 䉣, 簛, 簜, 簝, 簞, 簟, 簠, 簡, 簣, 簥, 簦, 簨, 簩, 簪, 簮, 簰, 𥳉, 𥳐, 𥳑, 𥳓, 𥴗, 𥴘, 𥴙, 𥴚, 𥴛, 𥴜,

Dị thể chữ 䉐

𬕛,

Chữ gần giống 䉐

Tự hình:

Tự hình chữ 䉐 Tự hình chữ 䉐 Tự hình chữ 䉐 Tự hình chữ 䉐

䉐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䉐 Tìm thêm nội dung cho: 䉐