Chữ 䉒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䉒, chiết tự chữ PHIÊN, PHÊN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䉒:

䉒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䉒

䉒

Chiết tự chữ 䉒

[]

U+4252, tổng 18 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fan2;
Việt bính: fan4;

䉒

Nghĩa Trung Việt của từ 䉒



phên, như "phên vách" (vhn)
phiên, như "phiên phiến, phiên chợ" (btcn)

Chữ gần giống với 䉒:

䉈, 䉉, 䉊, 䉋, 䉌, 䉍, 䉎, 䉐, 䉑, 䉒, 䉓, 䉔, 䉕, 䉖, 䉗, 䉘, 䉙, 䉚, 䉣, 簛, 簜, 簝, 簞, 簟, 簠, 簡, 簣, 簥, 簦, 簨, 簩, 簪, 簮, 簰, 𥳉, 𥳐, 𥳑, 𥳓, 𥴗, 𥴘, 𥴙, 𥴚, 𥴛, 𥴜,

Chữ gần giống 䉒

Tự hình:

Tự hình chữ 䉒 Tự hình chữ 䉒 Tự hình chữ 䉒 Tự hình chữ 䉒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䉒

phiên䉒:phiên phiến, phiên chợ
phên䉒:phên vách
䉒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䉒 Tìm thêm nội dung cho: 䉒