Chữ 䉑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䉑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䉑:

䉑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䉑

䉑

Chiết tự chữ 䉑

[]

U+4251, tổng 18 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wu2;
Việt bính: mou4 mou5;

䉑

Nghĩa Trung Việt của từ 䉑


Chữ gần giống với 䉑:

䉈, 䉉, 䉊, 䉋, 䉌, 䉍, 䉎, 䉐, 䉑, 䉒, 䉓, 䉔, 䉕, 䉖, 䉗, 䉘, 䉙, 䉚, 䉣, 簛, 簜, 簝, 簞, 簟, 簠, 簡, 簣, 簥, 簦, 簨, 簩, 簪, 簮, 簰, 𥳉, 𥳐, 𥳑, 𥳓, 𥴗, 𥴘, 𥴙, 𥴚, 𥴛, 𥴜,

Dị thể chữ 䉑

𫁲,

Chữ gần giống 䉑

Tự hình:

Tự hình chữ 䉑 Tự hình chữ 䉑 Tự hình chữ 䉑 Tự hình chữ 䉑

䉑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䉑 Tìm thêm nội dung cho: 䉑