Chữ 𦶀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦶀, chiết tự chữ Ô

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦶀:

𦶀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦶀

𦶀

Chiết tự chữ 𦶀

[]

U+026D80, tổng 14 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wu1;
Việt bính: ;

𦶀

Nghĩa Trung Việt của từ 𦶀


ô, như "tần ô (rau cúc)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𦶀:

𦵷, 𦶀, 𦶲, 𦷝, 𦷨, 𦷩, 𦷫, 𦷬, 𦷭, 𦷮, 𦷯, 𦷾,

Chữ gần giống 𦶀

Tự hình:

Tự hình chữ 𦶀 Tự hình chữ 𦶀 Tự hình chữ 𦶀 Tự hình chữ 𦶀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦶀

ô𦶀:tần ô (rau cúc)
𦶀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦶀 Tìm thêm nội dung cho: 𦶀