Chữ 憐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 憐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 憐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 憐

[]

U+F98F, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 憐


Chữ gần giống với 憐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,

Chữ gần giống 憐

Tự hình:

Tự hình chữ 憐 Tự hình chữ 憐 Tự hình chữ 憐 Tự hình chữ 憐

憐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 憐 Tìm thêm nội dung cho: 憐