Chữ 𨌩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨌩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨌩:

𨌩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨌩

𨌩

Chiết tự chữ 𨌩

[]

U+028329, tổng 15 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tang2;
Việt bính: ;

𨌩

Nghĩa Trung Việt của từ 𨌩


Chữ gần giống với 𨌩:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨌩, 𨍄,

Chữ gần giống 𨌩

Tự hình:

Tự hình chữ 𨌩 Tự hình chữ 𨌩 Tự hình chữ 𨌩 Tự hình chữ 𨌩

𨌩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨌩 Tìm thêm nội dung cho: 𨌩