Từ: đô la mỹ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đô la mỹ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đôlamỹ

Dịch đô la mỹ sang tiếng Trung hiện đại:

美圆 《美国的本位货币。也叫美金。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đô

đô:nhất đô bồ đào (một chùm nho)
đô󰄇:đô thị, thủ đô; đô vật
đô𥳉: 
đô:đô thị, thủ đô; đô vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: la

la:la ó, la mắng
la𪡔:la ó, la mắng
la:la ó, la mắng
la𤄷:(hình dung dòng nước như dải lụa.)
la:la cà; lê la
la:thiên la địa võng
la𱺵:thiên la địa võng
la:thiên la địa võng
la:la bốc (củ cải đỏ); hồng la bốc (cà rốt)
la:la bốc (củ cải đỏ); hồng la bốc (cà rốt)
la:dò la: tuần la
la𨔍:dò la: tuần la
la:dò la: tuần la
la𬫤:thanh la (một loại chiêng)
la:thanh la (một loại chiêng)
la:thanh la (một loại chiêng)
la:con la
đô la mỹ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đô la mỹ Tìm thêm nội dung cho: đô la mỹ