Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: đô la mỹ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đô la mỹ:
Dịch đô la mỹ sang tiếng Trung hiện đại:
美圆 《美国的本位货币。也叫美金。》Nghĩa chữ nôm của chữ: đô
| đô | 嘟: | nhất đô bồ đào (một chùm nho) |
| đô | : | đô thị, thủ đô; đô vật |
| đô | 𥳉: | |
| đô | 都: | đô thị, thủ đô; đô vật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: la
| la | 啰: | la ó, la mắng |
| la | 𪡔: | la ó, la mắng |
| la | 囉: | la ó, la mắng |
| la | 𤄷: | (hình dung dòng nước như dải lụa.) |
| la | 纙: | la cà; lê la |
| la | 罗: | thiên la địa võng |
| la | 𱺵: | thiên la địa võng |
| la | 羅: | thiên la địa võng |
| la | 萝: | la bốc (củ cải đỏ); hồng la bốc (cà rốt) |
| la | 蘿: | la bốc (củ cải đỏ); hồng la bốc (cà rốt) |
| la | 逻: | dò la: tuần la |
| la | 𨔍: | dò la: tuần la |
| la | 邏: | dò la: tuần la |
| la | 𬫤: | thanh la (một loại chiêng) |
| la | 锣: | thanh la (một loại chiêng) |
| la | 鑼: | thanh la (một loại chiêng) |
| la | 騾: | con la |

Tìm hình ảnh cho: đô la mỹ Tìm thêm nội dung cho: đô la mỹ
