Cao su chống va đập cửa

Từ: ổ bánh mỳ dài có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ổ bánh mỳ dài:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bánhmỳdài

Dịch ổ bánh mỳ dài sang tiếng Trung hiện đại:

棒状面包卷bàngzhuàng miànbāo juàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: ổ

:ổ chim, ổ ong
:ổ chim, ổ ong
洿:ổ (chỗ đất lõm)
:ổ (chỗ đất lõm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: bánh

bánh:đóng bánh (đóng tảng)
bánh𤖶:tấm bánh
bánh:đóng bánh (đóng tảng)
bánh𥹘:bánh kẹo
bánh𬖪:bánh trái
bánh𨋣:xe ba bánh
bánh𩛄:bánh trái
bánh:bánh trái

Nghĩa chữ nôm của chữ: dài

dài𪟞:(nam giới. đàn ông.)
dài:chiều dài, dài dòng, dông dài, đêm dài
dài𨱽:chiều dài, dài dòng, dông dài, đêm dài
dài󱱊: 
ổ bánh mỳ dài tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ổ bánh mỳ dài Tìm thêm nội dung cho: ổ bánh mỳ dài