Cao su chống va đập cửa

Chữ 㯿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯿, chiết tự chữ SÁP, XỐP, XỘP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㯿:

㯿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㯿

㯿

Chiết tự chữ 㯿

[]

U+3BFF, tổng 19 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lie4;
Việt bính: lip6;

㯿

Nghĩa Trung Việt của từ 㯿



xộp, như "xốp xộp; ăn mặc xộp" (vhn)
sáp (gdhn)
xốp, như "gỗ xốp, đất xốp; xốp xáp" (gdhn)

Chữ gần giống với 㯿:

, 㯿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣞪, 𣞶, 𣞻, 𣞽, 𣞾, 𣟂, 𣟃,

Chữ gần giống 㯿

Tự hình:

Tự hình chữ 㯿 Tự hình chữ 㯿 Tự hình chữ 㯿 Tự hình chữ 㯿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㯿

sạp㯿:cái sạp
xốp㯿:gỗ xốp, đất xốp; xốp xáp
xộp㯿:xốp xộp; ăn mặc xộp
㯿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯿 Tìm thêm nội dung cho: 㯿