Chữ 䌸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䌸

[]

U+4338, tổng 10 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 縳;
Pinyin: juan4;
Việt bính: gyun3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䌸


Chữ gần giống với 䌸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,

Dị thể chữ 䌸

,

Chữ gần giống 䌸

Tự hình:

Tự hình chữ 䌸 Tự hình chữ 䌸 Tự hình chữ 䌸 Tự hình chữ 䌸

䌸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌸 Tìm thêm nội dung cho: 䌸