Từ: 一审 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一审:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 一审 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīshěn] nhất thẩm。第一审。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 审

thẩm:thẩm tra, thẩm phán
一审 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一审 Tìm thêm nội dung cho: 一审