Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 一家生产苹果手机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一家生产苹果手机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 一家生产苹果手机 trong tiếng Trung hiện đại:

Mot nha san xuat dt iphone

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苹

bèo: 
tần:tần (trái táo to)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 果

hủ:hủ tiếu
quả:hoa quả; quả báo, hậu quả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
一家生产苹果手机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一家生产苹果手机 Tìm thêm nội dung cho: 一家生产苹果手机