Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 万花筒 trong tiếng Trung hiện đại:
[wànhuātǒng] muôn nghìn việc hệ trọng; nhiều việc hệ trọng。指当政者处理的各种重要事情。
日理万花筒
hàng ngày phải giải quyết muôn nghìn việc hệ trọng.
日理万花筒
hàng ngày phải giải quyết muôn nghìn việc hệ trọng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 万
| muôn | 万: | muôn vạn |
| vàn | 万: | vô vàn |
| vạn | 万: | muôn vạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筒
| đồng | 筒: | trúc đồng(ống tre) |

Tìm hình ảnh cho: 万花筒 Tìm thêm nội dung cho: 万花筒
