Từ: 亵渎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亵渎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 亵渎 trong tiếng Trung hiện đại:

[xièdú] khinh nhờn; không tôn trọng。轻慢;不尊敬。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亵

tiết:tiết (đồ mặc nhà; hỗn láo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渎

độc:độc chức (coi thường công vụ)
亵渎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亵渎 Tìm thêm nội dung cho: 亵渎