Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 休眠芽 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiūmiányá] mầm ngủ。生长季节到来时暂不萌发,处在休眠状态的芽。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 休
| hưu | 休: | hưu trí |
| hươu | 休: | con hươu, hươu sao |
| hầu | 休: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眠
| miên | 眠: | thôi miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芽
| nha | 芽: | nha đậu (đỗ giá); nha trà (búp trà) |

Tìm hình ảnh cho: 休眠芽 Tìm thêm nội dung cho: 休眠芽
