Từ: 偃臥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 偃臥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

yển ngọa
Nằm ngửa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 偃

yển:yển (nằm)
ễn:ễn ngực (ưỡn ngực)
ễnh:ễnh ương; no ễnh bụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臥

ngoạ:ngoạ ngưỡng (nằm ngửa); ngoạ phòng (buồng ngủ)
偃臥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 偃臥 Tìm thêm nội dung cho: 偃臥