Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兵备道 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngbèidào] quan đặc trách chỉnh quân ở những vùng trọng yếu thời Minh。官名。明制于各省重要地方设整饬兵备的道员。清代沿置。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 备
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 兵备道 Tìm thêm nội dung cho: 兵备道
