Cao su chống va đập cửa

Từ: 内应 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 内应:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 内应 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèiyìng] nội ứng。隐藏在对方内部做策应工作的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 内

nòi:nòi giống
nói:nói năng
nồi:nồi rang
nỗi:nỗi niềm
nội:ông nội
nụi:chắc nụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 应

ưng:ưng ý
ứng:ứng đối, ứng đáp
内应 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 内应 Tìm thêm nội dung cho: 内应