Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 匼匝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 匼匝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 匼匝 trong tiếng Trung hiện đại:

[kēzā]
vây quanh; bao bọc。周围环绕。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匼

hạp:nhất hạp hoả sài (hộp quẹt)
hộp:cái hộp
kháp:kháp xương (khớp xương)
khạp:khạp trà (bộ chén khay để uống chè)
khập:khập khiễng
tráp:tráp (hộp nhỏ)
trắp: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匝

táp:táp (vòng tròn, chu vi, dầy đặc)
tấp:tấp nập
匼匝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 匼匝 Tìm thêm nội dung cho: 匼匝