Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cơ kim
Tiền vốn dành riêng để kinh doanh, hoạt động.
◎Như:
giáo dục cơ kim
教育基金.
Nghĩa của 基金 trong tiếng Trung hiện đại:
[jījīn] quỹ; ngân sách。为兴办、维持或发展某种事业而储备的资金或专门拔款。基金必须用于指定的用途,并单独进行核算。如教育基金,福利基金等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 基
| cơ | 基: | cơ bản; cơ số; cơ đốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |

Tìm hình ảnh cho: 基金 Tìm thêm nội dung cho: 基金
