Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复信 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùxìn] 1. trả lời; phúc đáp (thư từ); hồi âm。答复来信。
及时复信
thư trả lời đúng lúc
及时复信 收到读者来信后,就立即复了信。 及时复信
sau khi nhận được thư của độc giả, lập tức trả lời.
2. thư trả lời; thư phúc đáp。答复的信。
信寄出很久了,还没有收到复信。
thư gửi đi đã lâu, vẫn chưa nhận được thư trả lời.
及时复信
thư trả lời đúng lúc
及时复信 收到读者来信后,就立即复了信。 及时复信
sau khi nhận được thư của độc giả, lập tức trả lời.
2. thư trả lời; thư phúc đáp。答复的信。
信寄出很久了,还没有收到复信。
thư gửi đi đã lâu, vẫn chưa nhận được thư trả lời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 信
| tin | 信: | tin tức |
| tín | 信: | tín đồ; tín hiệu; thư tín |

Tìm hình ảnh cho: 复信 Tìm thêm nội dung cho: 复信
