Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大头菜 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàtóucài] 1. cây su hào。二年生草本植物,芥菜的变种,根部肥大,有辣味,花黄色。块根和嫩叶供食用。
2. su hào。这种植物的块根。
3. cải bắp úp nồi。结球甘蓝。
2. su hào。这种植物的块根。
3. cải bắp úp nồi。结球甘蓝。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜
| thái | 菜: | thái (rau, món ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 大头菜 Tìm thêm nội dung cho: 大头菜
