Từ: 大局 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大局:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

đại cục
Vốn chỉ hình thế chung trên bàn cờ. Sau tỉ dụ tình thế toàn thể cục diện.
◇Văn minh tiểu sử 史:
Lão đệ! Nhĩ kí hảo ngã nhất cú thoại, dĩ ngu huynh sở kiến, ngã môn Trung Quốc đại cục, tương lai hữu đắc phản phúc lí
弟! 話, 見, , 哩 (Đệ nhất hồi).☆Tương tự:
đại thế
勢,
cục thế
勢,
hình thế
勢.★Tương phản:
tiểu cục
.

Nghĩa của 大局 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàjú] toàn cục; tình hình chung; đại cuộc。整个的局面;整个的形势。
顾全大局
quan tâm đến toàn cục
大局已定
tình hình chung đã rõ; đại cuộc đã định.
无关大局
không liên quan gì đến tình hình chung

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy:dãy nhà, dãy núi
dảy:dảy ngã
đại:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 局

cuộc:cuộc cờ; đánh cuộc
cộc:áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc
cục:cục đất; cục cằn, kì cục
gục:gục đầu, ngã gục
ngúc:ngúc ngắc
大局 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大局 Tìm thêm nội dung cho: 大局