Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大阿哥 trong tiếng Trung hiện đại:
[dà"āgē] đại a ca; hoàng tử; thái tử (con trai lớn nhất của hoàng đế nhà Thanh)。清代对皇帝长子的称呼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阿
| a | 阿: | a tòng, a du |
| à | 阿: | à ra thế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哥
| ca | 哥: | đại ca |
| cả | 哥: | |
| gã | 哥: | |
| kha | 哥: | kha (người anh) |

Tìm hình ảnh cho: 大阿哥 Tìm thêm nội dung cho: 大阿哥
