Chữ 孶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 孶, chiết tự chữ TƯ, TỨ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 孶:

孶 tư, tứ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 孶

Chiết tự chữ tư, tứ bao gồm chữ 茲 子 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

孶 cấu thành từ 2 chữ: 茲, 子
  • tư, từ
  • tí, tở, tử
  • tư, tứ [tư, tứ]

    U+5B76, tổng 13 nét, bộ Tử 子
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zi1, zi4;
    Việt bính: zi1 zi3;

    tư, tứ

    Nghĩa Trung Việt của từ 孶


    § Xưa dùng như
    .

    Chữ gần giống với 孶:

    ,

    Chữ gần giống 孶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 孶 Tự hình chữ 孶 Tự hình chữ 孶 Tự hình chữ 孶

    孶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 孶 Tìm thêm nội dung cho: 孶