Cao su chống va đập cửa

Từ: 家政 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 家政:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

gia chính
Cách sắp xếp, tổ chức cuộc sống trong nhà.
◇Nho lâm ngoại sử 史:
Lỗ tiểu thư thượng thị sương cô, hạ lí gia chánh, tỉnh tỉnh hữu điều, thân thích vô bất xưng tiện
姑, 政, 條, 羨 (Đệ thập tam hồi) Lỗ tiểu thư trên hầu hạ mẹ chồng góa, dưới sắp đặt việc nhà, ngăn nắp trật tự, người thân thích không ai không ngưỡng mộ.

Nghĩa của 家政 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāzhèng] gia chánh; quản lý gia đình; việc nội trợ。旧时指家庭事物的管理工作。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 政

chiếng:tứ chiếng (bốn phương tụ lại)
chính:triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính
家政 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 家政 Tìm thêm nội dung cho: 家政