Chữ 宼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 宼, chiết tự chữ KHẤU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 宼:

宼 khấu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 宼

Chiết tự chữ khấu bao gồm chữ 宀 元 女 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

宼 cấu thành từ 3 chữ: 宀, 元, 女
  • miên
  • nguyên
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • khấu [khấu]

    U+5BBC, tổng 10 nét, bộ Miên 宀
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kou4;
    Việt bính: ;

    khấu

    Nghĩa Trung Việt của từ 宼

    Tục dùng như chữ khấu .

    Chữ gần giống với 宼:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 𡨄, 𡨌,

    Dị thể chữ 宼

    ,

    Chữ gần giống 宼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 宼 Tự hình chữ 宼 Tự hình chữ 宼 Tự hình chữ 宼

    宼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 宼 Tìm thêm nội dung cho: 宼