Từ: 寸白虫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寸白虫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 寸白虫 trong tiếng Trung hiện đại:

[cùnbáichóng] bạch thốn; sán bạch thốn (đông y chỉ thao trùng)。中医指绦(tāo)虫,因为绦虫包孕虫卵的节片呈白色,长约一寸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寸

dón:dón bước; dón tay làm phúc
són:són đái
thuỗn:thuỗn mặt
thốn:thốn (tấc: đơn vị đo; khiêm tốn)
xốn:xốn xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫

chùng:chập chùng (trập trùng); chùng chình
trùng:côn trùng
寸白虫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寸白虫 Tìm thêm nội dung cho: 寸白虫