Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 寸白虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[cùnbáichóng] bạch thốn; sán bạch thốn (đông y chỉ thao trùng)。中医指绦(tāo)虫,因为绦虫包孕虫卵的节片呈白色,长约一寸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寸
| dón | 寸: | dón bước; dón tay làm phúc |
| són | 寸: | són đái |
| thuỗn | 寸: | thuỗn mặt |
| thốn | 寸: | thốn (tấc: đơn vị đo; khiêm tốn) |
| xốn | 寸: | xốn xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 寸白虫 Tìm thêm nội dung cho: 寸白虫
