Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 崴子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 崴子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 崴子 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎi·zi] Uy Tử; khúc quanh (dùng làm tên đất)。山、水弯曲的地方(多用于地名)。
三道崴子。
Tam Đạo Uy Tử (ở tỉnh Cát Lâm, Trung Quốc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 崴

út:con út

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
崴子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 崴子 Tìm thêm nội dung cho: 崴子