Cao su chống va đập cửa

Chữ 巵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 巵, chiết tự chữ CHI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 巵:

巵 chi

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 巵

Chiết tự chữ chi bao gồm chữ 厂 一 巴 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

巵 cấu thành từ 3 chữ: 厂, 一, 巴
  • hán, xưởng
  • nhất, nhắt, nhứt
  • ba, bơ, va
  • chi [chi]

    U+5DF5, tổng 7 nét, bộ Kỷ 己
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi1;
    Việt bính: zi1;

    chi

    Nghĩa Trung Việt của từ 巵

    Tục dùng như chữ chi .
    chi, như "chi (bình rượu ngày xưa)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 巵:

    ,

    Chữ gần giống 巵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 巵 Tự hình chữ 巵 Tự hình chữ 巵 Tự hình chữ 巵

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 巵

    chi:chi (bình rượu ngày xưa)
    巵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 巵 Tìm thêm nội dung cho: 巵