Từ: 怨毒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怨毒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 怨毒 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuàndú] cừu hận; thù hận; thù hằn。仇恨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怨

oán:oán giận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒

nọc:nọc rắn
độc:đầu độc; thuốc độc; độc kế
怨毒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 怨毒 Tìm thêm nội dung cho: 怨毒