Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ác tật
Bệnh tật thống khổ khó trị.
◇Sử Kí 史記:
Bá Ngưu hữu ác tật, Khổng Tử vãng vấn chi
伯牛有惡疾, 孔子往問之 (Trọng Ni đệ tử truyện 仲尼弟子傳).
Nghĩa của 恶疾 trong tiếng Trung hiện đại:
[èjí] bệnh hiểm nghèo; bệnh khó chữa。令人厌恶的、不容易治好的疾病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惡
| ác | 惡: | ác tâm |
| ố | 惡: | hoen ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疾
| tật | 疾: | bệnh tật |

Tìm hình ảnh cho: 惡疾 Tìm thêm nội dung cho: 惡疾
