Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 惨苦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惨苦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 惨苦 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǎnkǔ] đau khổ thê thảm。凄惨痛苦。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惨

thom:thom thóp
thảm:thảm kịch, thê thảm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦

:đông cô; ma cô
cỏ:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
khó:khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin
khổ:trái khổ qua
khủ:lủ khủ lù khù
惨苦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惨苦 Tìm thêm nội dung cho: 惨苦