Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掌故 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎnggù] chuyện cũ; chuyện cổ tích (trong lịch sử)。历史上的人物事迹、制度沿革等。
文坛掌故
chuyện cũ trên văn đàn.
文坛掌故
chuyện cũ trên văn đàn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掌
| chưởng | 掌: | chưởng lí, chưởng bạ; tung chưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 故
| cố | 故: | cố ăn, cố gắng; cố đạo |
| cớ | 故: | duyên cớ |

Tìm hình ảnh cho: 掌故 Tìm thêm nội dung cho: 掌故
