Chữ 㾯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㾯, chiết tự chữ ÒI, ỦI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㾯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㾯

[]

U+3FAF, tổng 14 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hui1, tui2, wei3;
Việt bính: fui1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㾯



òi, như "òi ọp" (vhn)
ủi, như "đau lủi ủi" (btcn)

Chữ gần giống với 㾯:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤷿, 𤸒, 𤸧, 𤸨,

Chữ gần giống 㾯

Tự hình:

Tự hình chữ 㾯 Tự hình chữ 㾯 Tự hình chữ 㾯 Tự hình chữ 㾯

㾯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㾯 Tìm thêm nội dung cho: 㾯