Chữ 擕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 擕, chiết tự chữ HUỀ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 擕:

擕 huề

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 擕

Chiết tự chữ huề bao gồm chữ 手 雋 hoặc 扌 雋 hoặc 才 雋 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 擕 cấu thành từ 2 chữ: 手, 雋
  • thủ
  • tuyển, tuấn
  • 2. 擕 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 雋
  • thủ
  • tuyển, tuấn
  • 3. 擕 cấu thành từ 2 chữ: 才, 雋
  • tài
  • tuyển, tuấn
  • huề [huề]

    U+64D5, tổng 15 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi1, xi2, xie2;
    Việt bính: ;

    huề

    Nghĩa Trung Việt của từ 擕

    Tục dùng như chữ huề .

    Chữ gần giống với 擕:

    , , , , , ,

    Chữ gần giống 擕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 擕 Tự hình chữ 擕 Tự hình chữ 擕 Tự hình chữ 擕

    擕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 擕 Tìm thêm nội dung cho: 擕