Chữ 攰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 攰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 攰:

攰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 攰

攰

Chiết tự chữ 攰

攰 cấu thành từ 2 chữ: 支, 力
  • 支 chi, chia, chề, giê, xài, xê
  • 力 lực, sức, sực, sựt
  • []

    U+6530, tổng 6 nét, bộ Chi 支
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gui4;
    Việt bính: gui6;

    攰

    Nghĩa Trung Việt của từ 攰


    Chữ gần giống với 攰:

    攰,

    Chữ gần giống 攰

    勅, 穷, 勑, 勒, 勓, 叻, 勔, 動, 仂, 庋,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 攰 Tự hình chữ 攰 Tự hình chữ 攰 Tự hình chữ 攰

    攰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 攰 Tìm thêm nội dung cho: 攰