Chữ 狚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 狚, chiết tự chữ ĐÁN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 狚:

狚 đán

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 狚

Chiết tự chữ đán bao gồm chữ 犬 旦 hoặc 犭 旦 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 狚 cấu thành từ 2 chữ: 犬, 旦
  • chó, khuyển
  • đán, đắn, đến
  • 2. 狚 cấu thành từ 2 chữ: 犭, 旦
  • khuyển
  • đán, đắn, đến
  • đán [đán]

    U+72DA, tổng 8 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dan4;
    Việt bính: daan3;

    đán

    Nghĩa Trung Việt của từ 狚

    (Danh) Cát đán : xem cát .

    Chữ gần giống với 狚:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤝑, 𤝞, 𤝫,

    Chữ gần giống 狚

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 狚 Tự hình chữ 狚 Tự hình chữ 狚 Tự hình chữ 狚

    狚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 狚 Tìm thêm nội dung cho: 狚